塬
yuán[yuan2]Thanh 2
plateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
plateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…