漢
HanziGuru
.
塹 · qiàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
塹
Share
塹
qiàn
[qian4]
Thanh 4
Phát âm
(bound form) moat; chasm
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
堑
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…