HanziGuru.墊 · diàn
墊
diàn[dian4]Thanh 4

tấm đệm, lót, trả trước

EN: pad · cushion · mat

HSK 7Hán Việt: Điếm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tấm đệm, lót, trả trước

Hán Việt: Điếm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thanh hoặc bộ 执) cần viết gọn gàng, phần dưới là bộ Thổ (土) trải rộng làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '垫' giữ nguyên cấu trúc phồn thể '墊' nhưng tinh chỉnh bộ thủ phía trên và thay đổi bộ 执 thành phần gọn hơn cho dễ viết.

Tấm đệm, đồ lót bên dưới để kê hoặc lót.

Trả tiền trước, ứng tiền giúp người khác.Bù đắp, lấp đầy khoảng trống.
Danh từ / Động từTrung lập#vật dụng#hành động tài chính#đồ gia dụng
Ví dụ thực tế
  • 请把坐垫放在椅子上。
    Qǐng bǎ zuòdiàn fàng zài yǐzi shàng.
    Xin hãy đặt tấm đệm ngồi lên ghế.
  • 买东西时我先帮他垫付了。
    Mǎi dōngxī shí wǒ xiān bāng tā diànfù le.
    Khi mua đồ tôi đã ứng tiền trả trước giúp anh ấy.
/[ti̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
墊
diàndian4
++
`(51)
=diàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa trên, bật nhẹ ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ âm vực cao (5) và rơi thẳng xuống đáy (1), giống như dấu sắc đi kèm âm ngắt dứt khoát trong tiếng Việt nhưng cao và gắt hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không nhấn mạnh độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thanh hoặc bộ 执) cần viết gọn gàng, phần dưới là bộ Thổ (土) trải rộng làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '垫' giữ nguyên cấu trúc phồn thể '墊' nhưng tinh chỉnh bộ thủ phía trên và thay đổi bộ 执 thành phần gọn hơn cho dễ viết.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (Đất, nền móng)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nền tảng, đệm lót ở dưới đất hoặc bên dưới.)

Biểu thanh (声旁): 执 (âm gốc: zhí / diàn)

Phía trên là hình ảnh người cầm nắm (執), phía dưới là đất (土), kết hợp lại tạo thành hành động lót đệm, kê nền móng hoặc ứng tiền giúp.

  • 执 Thành phần biểu âm và gợi ý hành động giữ, cầm.
  • 土 Bộ thủ biểu thị nền tảng, đất đai, bên dưới.
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thổ (nền đất bên dưới) và phần âm đọc, ban đầu chỉ hành động kê lót nền hoặc trải đệm bên dưới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là kê lót đồ vật, dần mở rộng sang nghĩa trả tiền ứng trước (lót tiền trước) và các loại đệm ngồi, thảm lót hiện đại.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc lót móng nhà hoặc kê đồ đạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điếm
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp sắc thái mạnh mẽ của dấu nặng hoặc dấu sắc rơi dứt khoát trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン / Âm Kun: しき.る, したぎぬ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
점
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Điếm' giữ nguyên vần -iên/-êm và phụ âm đầu đ/di tương ứng với pinyin diàn.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm (执) một vật gì đó đặt lên nền đất (土) để làm tấm đệm lót (垫) cho êm chân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
執
Phonetic Core (声旁)
蟄
+ 虫 (côn trùng)
贄
+ 貝 (vỏ sò)
鷙
+ 鳥 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
店(diàn)
Chữ 垫 dùng bộ Thổ (土) ở dưới vì liên quan đến đệm lót, nền móng; chữ 店 dùng bộ Hiểm (广) ở trên vì chỉ mái nhà, cửa hàng.
Thử thách phản xạ
坐 Long 椅子的時候,最好放一個坐[___]。
Gợi ý: diàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần trên của chữ 垫 với các bộ thủ khác như 立 hay 文 do nét viết phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ '垫', đọc pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'ứng tiền trả trước' hoặc 'tấm đệm' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

墊diàntấm đệm, lót, trả trước
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0