漢
HanziGuru
.
墟 · xū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
墟
Share
墟
xū
[xu1]
Thanh 1
Phát âm
ruins · (literary) village · variant of 圩[xu1]
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…