漢
HanziGuru
.
墮 · duò
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
墮
Share
墮
duò
[duo4]
Thanh 4
Phát âm
to fall; to sink · (fig.) to degenerate
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
堕
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…