Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét hất gọn gàng, phần bên phải (chữ Phân) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối tránh để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 墳 sử dụng chữ 賁 làm thành phần bên phải, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Thổ bên trái và kết hợp với chữ 分 (phân) bên phải để tinh giản nét viết.
1. Ý nghĩa
Mộ, lăng mộ (nơi chôn cất người chết)
Gò đất cao, đê điềuSách cổ, kinh điển cổ (thường trong văn học cổ như điển tích 'phần thư khanh nho')
Danh từTrung tính đến trang trọng#kiến trúc tang lễ#địa lý#văn hóa lịch sử
Ví dụ thực tế
祖坟
zǔ fén
mộ tổ tiên
坟墓
fén mù
mồ mả, lăng mộ
2. Phát âm
/[fən³⁵]/Thanh điệu: 35
墳
fénfen2
|
++
´(35)
=fén
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (phờ) / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy hơi liên tục qua khe răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân (trong vần ân của tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành thanh trung gian tùy tốc độ đọc, nhưng cơ bản vẫn giữ âm vực sắc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng p hoặc v nếu không phát âm rõ luồng hơi xát môi răng [f].
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt thể hiện sự đi lên của cao độ.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét hất gọn gàng, phần bên phải (chữ Phân) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối tránh để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 墳 sử dụng chữ 賁 làm thành phần bên phải, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Thổ bên trái và kết hợp với chữ 分 (phân) bên phải để tinh giản nét viết.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ nghĩa liên quan đến đất đai, gò đống hoặc nơi chôn cất dưới đất.)
Biểu thanh (声旁):分 (âm gốc: fēn / fén (cung cấp âm đọc gần giống).)
Đất (土) được vun đắp, phân chia (分) thành từng gò cao để làm nơi an nghỉ cho người đã khuất.
土 Chỉ đất, mồ mả
分 Chỉ âm đọc (fén)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 賁
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được hình thành từ thời cổ đại để biểu thị những gò đất đắp cao lên trên mặt đất, ban đầu chỉ các công trình đắp đất hoặc đê điều, sau dần chuyên chỉ lăng mộ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gò đất đắp cao, dần thu hẹp ý nghĩa thành mồ mả, và trong văn học cổ còn chỉ các bộ sách cổ được cất giữ hoặc chôn giấu qua loạn lạc.
Thành ngữ 'Phần thư khanh nho' (đốt sách chôn Nho) ghi lại sự kiện Tần Thủy Hoàng ra lệnh đốt sách và chôn sống các học giả.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phần
Thanh 2 tiếng Trung (fén) có cao độ đi lên tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン / Âm Kun: つか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phần' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'fén' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật chuyển đổi phụ âm đầu f- và vần -en/-ần.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở trên mảnh **đất** (土), người ta **phân** (分) chia từng khoảng để đắp thành những ngôi **mộ** (坟) ngay ngắn.