壅
yōng[yong1]Thanh 1
to obstruct · to stop up · to heap soil around the roots of a plant
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
to obstruct · to stop up · to heap soil around the roots of a plant
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…