HanziGuru.壓 · yā
壓
yā[ya1]Thanh 1

ép, nén, đè

EN: to press · to push down · to keep under (control)

HSK 3Hán Việt: Áp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ép, nén, đè

Hán Việt: Áp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (厂 và 土) và bên phải (页) phải được sắp xếp cân đối, phần trên che chở phần dưới, chú ý độ rộng của bộ thủ bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壓 được giản thể hóa thành 压, rút gọn các nét phức tạp ở phần giữa và dưới để dễ viết hơn.

ép, nén, đè xuống

kiểm soát, kìm chếsức ép, áp lực
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#vật lý#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 压力很大
    yālì hěn dà
    áp lực rất lớn
  • 压 Row
    yā suō
    nén lại, ép gọn
/[ja˥˥]/Thanh điệu: 55
壓
yāya1
++
¯(55)
=yā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ya
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi hạ thấp tự nhiên, miệng hơi bẹt theo nguyên âm i rồi chuyển sang a.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a đọc như a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự tiếng Việt đọc kéo dài ở quãng cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh không giữ đúng độ cao đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở tầm mắt, tượng trưng cho thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (厂 và 土) và bên phải (页) phải được sắp xếp cân đối, phần trên che chở phần dưới, chú ý độ rộng của bộ thủ bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壓 được giản thể hóa thành 压, rút gọn các nét phức tạp ở phần giữa và dưới để dễ viết hơn.

Bộ thủ 厂 · Bộ Hán / Sưởng (vách đá, sườn núi)

Biểu ý (形旁): 厂 (Chỉ vách đá đè nặng xuống bên dưới)

Biểu thanh (声旁): 厌 (âm gốc: yan/ya)

Vách đá (厂) đè lên đồ vật hoặc con người bên dưới, tạo ra sức ép nặng nề.

  • 厂 vách đá
  • 土 đất đá
  • 页 trang giấy / đầu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh vách đá và vật chịu sức nặng bên dưới, diễn tả ý nghĩa bị đè nén.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sức nặng của đá đè xuống, mở rộng ra thành áp lực tinh thần, kìm chế và ép buộc trong đời sống hiện đại.

  • Trong chữ giáp cốt văn, hình tượng mô tả một khối đá lớn đè lên trên một người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Áp
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm vực cao của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: アツ / Âm Kun: おす, おさえる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
압
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Áp' tương ứng với chữ 'yā' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một khối đá lớn từ vách đá (厂) rơi xuống đất (土) đè nén lên đầu (页) khiến bạn cảm thấy vô cùng áp lực và phải cúi đầu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
厌
yànchán ghétBỏ bớt bộ phận bên dưới, giữ nguyên ý nghĩa chán ngán.
餍
yànno đủThêm bộ thực (食) chỉ việc ăn uống no nê.
Chữ dễ nhầm (形近字)
庄(zhuāng)
Chữ 庄 có bộ sĩ (士) bên dưới, nghĩa là trang trại, không phải vách đá đè nén.
Thử thách phản xạ
工作讓我覺得[___]力很大。
Gợi ý: yā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp giữa chữ phồn thể và giản thể, viết thiếu nét ở phần dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 压, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yā' (ép, nén) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

壓yāép, nén, đè
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0