Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tịch) hẹp và nằm gọn gàng, phần bên phải (bộ bốc) rộng hơn với nét mác kéo dài để tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
bên ngoài, phía ngoài, không ở trong
ngoài ra, thêm vào đónước ngoài, ngoại quốcngoại tộc, người ngoài gia đình
danh từ / tính từ / giới từphổ thông#không gian#quan hệ xã hội#vị trí
Ví dụ thực tế
外面下雨了。
wàimiàn xià yǔ le.
Bên ngoài trời đang mưa rồi.
他去外国出差了。
tā qù wàiguó chūchāi le.
Anh ấy đã đi công tác nước ngoài rồi.
2. Phát âm
/[waɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
外
wàiwai4
|
++
`(51)
=wài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Không có âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới sàn miệng, môi hơi chúm lại rồi mở rộng.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần oai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: wai là dạng viết tắt của uai.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu nặng nhưng sắc bén và rơi tự do từ cao xuống thấp (5 xuống 1).
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành thanh nửa cao (khoảng độ dài 41) nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm cuối -ang hoặc -en nếu người học không phân biệt rõ vần đôi -ai.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát giống như tiếng 'quát' hoặc lệnh dừng lại.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tịch) hẹp và nằm gọn gàng, phần bên phải (bộ bốc) rộng hơn với nét mác kéo dài để tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ夕 · Bộ tịch (buổi tối, ban đêm)
Biểu ý (形旁):卜 (bói toán, chỉ định phương hướng)
Buổi tối (夕) là lúc mặt trời lặn và con người phải xem bói quẻ bói (卜) để xác định điềm gở khi bước ra bên ngoài (外) bóng tối.
夕 buổi tối, ban đêm
卜 xem bói, quẻ bói
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn kết hợp hình ảnh một cái mai rùa hoặc xương bói toán ở bên ngoài vào ban đêm nhằm chỉ phương hướng bên ngoài.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ 'bên ngoài túp lều, bên ngoài làng vào ban đêm', chữ phát triển thành nghĩa chung cho mọi không gian 'bên ngoài', 'ngoại quốc', 'ngoại vi'.
Trong triều đình phong kiến xưa, từ 'ngoại' thường dùng để chỉ triều thần làm quan ở các tỉnh xa hoặc nước chư hầu bên ngoài.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngoại
Thanh 4 tiếng Trung (rơi từ 5 xuống 1) tương đương với cảm giác âm sắc mạnh mẽ của dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc với độ cao vút rồi rớt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガイ, 게 / Âm Kun: soto, hoka, hazu-
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
외
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngoại' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ qua nhiều thế kỷ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời đã về chiều tối (夕), bạn thắp một quẻ bói (卜) trước khi bước chân ra **ngoài** (外) đường vào ban đêm.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
处
chùnơi, chỗThay bộ tịch bằng bộ khác để chỉ vị trí cố định.
Chữ dễ nhầm (形近字)
内(nèi)
Nội (内) có khung bao bọc bên trong ý chỉ bên trong; Ngoại (外) có bộ tịch ở trái ý chỉ khoảng không gian bên ngoài rộng lớn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
请问图书馆在学校的[___]面吗?
Gợi ý: wài
Lỗi hay gặp
Người học hay viết nhầm vị trí của bộ tịch và bộ bốc, hoặc viết ngược thành chữ Nội (内).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 外, hãy đọc đúng âm Hán Việt, Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ngoại' (bên ngoài) và đọc nó với thanh điệu chính xác?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
外wàingoài, bên ngoài, ngoại quốc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...