Quy tắc cân đối nét: Hai nét ngang trên ngắn dưới dài, nét phẩy và nét mác xòe rộng sang hai bên tạo thế vững chãi như một người đứng đội trời cao.
1. Ý nghĩa
bầu trời, không gian bao la phía trên
ngày (thời gian từ sáng đến tối)thượng đế, thiên nhiên, tự nhiên
Danh từTrung lập#tự nhiên#thời gian#vũ trụ
Ví dụ thực tế
今天天气很好。
jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
明天见。
míngtiān jiàn.
Hẹn gặp lại ngày mai.
2. Phát âm
/[tʰi̯ɛn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
天
tiāntian1
|
++
¯(55)
=tiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“thiên”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thiên
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng ở độ cao tối đa của giọng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian ở các thanh điệu khác nếu người đọc phát âm quá nhanh không giữ đúng độ cao của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và đều, giống như bạn đang ngân dài một nốt nhạc cao không đổi. Tay vẫy ngang sang phải ở tầm cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Hai nét ngang trên ngắn dưới dài, nét phẩy và nét mác xòe rộng sang hai bên tạo thế vững chãi như một người đứng đội trời cao.
4. Cấu tạo
Bộ thủ大 · Bộ Đại (to lớn, con người)
Biểu ý (形旁):大 (chỉ hình dáng con người đứng với tay chân dang rộng)
Hai nét ngang ở trên tượng trưng cho khoảng không vô tận của bầu trời, bên dưới là bộ Đại (大) vẽ hình một người đứng dang tay hướng về phía bầu trời cao.
一 Nét ngang thứ nhất biểu thị bầu trời
大 Bộ Đại biểu thị con người hoặc không gian lớn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 天 (tiān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 天 được vẽ hình một con người (bộ Đại) với phần đầu được nhấn mạnh bằng một nét đậm hoặc một vạch ngang ở trên để chỉ đỉnh đầu, sau đó mở rộng ý nghĩa thành bầu trời cao ở phía trên đầu con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ phần không gian phía trên đầu con người (bầu trời), chữ phát triển thêm ý nghĩa về thời gian (một ngày trọn vẹn dưới bầu trời) và quyền năng tối cao (ông trời, thiên mệnh).
Người Trung Hoa cổ đại quan niệm 'trời là cha, đất là mẹ', do đó chữ 天 mang ý nghĩa tâm linh và vũ trụ rất lớn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiên
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao của thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài đều không gãy.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン / Âm Kun: あまつ, あめ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- trong Hán Việt (tiān ➔ thiên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người đứng dang rộng hai tay (bộ Đại) vươn lên cao, đội thêm hai lớp mây trời bên trên để chạm tới bầu **tiên** (thiên) xanh thẳm.