HanziGuru.太 · tài
太
tài[tai4]Thanh 4

quá, cực kỳ, to lớn

EN: highest · greatest · too (much)

HSK 1Hán Việt: Thái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quá, cực kỳ, to lớn

Hán Việt: Thái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm nét ngang, nét mác, và điểm nhấn dưới đáy (tương tự chữ Đại 大 có thêm một dấu chấm bên dưới). Cần cân đối khoảng cách để nét chấm nằm gọn trong góc phía dưới bên phải.

quá, quá mức, cực kỳ

to lớn, vĩ đại (dùng trong văn cổ hoặc từ ghép như <i>thai tử</i>, <i>thái bình</i>)chỉ bậc bề trên trong họ hàng (như <i>thái gia gia</i> - ông cố)
Phó từ / Tính từTrung hòa / Thông dụng#mức độ#tính từ chỉ trạng thái#so sánh
Ví dụ thực tế
  • 太好了!
    tài hǎo le!
    Tuyệt vời quá!
  • 天气太热了。
    tiān qì tài rè le.
    Thời tiết nóng quá.
/[tʰaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
太
tàitai4
++
`(51)
=tài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm bật mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong từ 'hai' tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng hoặc sắc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51).
Biến điệu: Khi kết hợp với các từ khác, thanh 4 đọc rơi mạnh từ cao xuống thấp. Không có biến điệu phức tạp trừ khi đứng trước một thanh 4 khác thì âm đầu có thể hơi ngắn lại.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người học không phát âm dứt khoát phần đuôi của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (mô phỏng đường đi của thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1).

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm nét ngang, nét mác, và điểm nhấn dưới đáy (tương tự chữ Đại 大 có thêm một dấu chấm bên dưới). Cần cân đối khoảng cách để nét chấm nằm gọn trong góc phía dưới bên phải.

Bộ thủ 大 · Bộ Đại (to lớn, con người)

Biểu ý (形旁): 大 (Chỉ kích thước to lớn, mức độ vượt bậc)

Chữ Đại (大 - to lớn) được thêm một dấu chấm nhỏ (丶) ở góc dưới bên phải để nhấn mạnh vượt quá mức bình thường, hóa thành chữ Thái (太 - quá mức, cực kỳ).

  • 大 To lớn, con người dang tay chân
  • 丶 Dấu chấm bổ sung chỉ mức độ vượt trội
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Chữ Thái (太) ban đầu là một biến thể chỉ định sự vượt quá giới hạn của chữ Đại (大). Thêm dấu chấm để biểu thị vị trí vượt lên trên hoặc mức độ đã tràn đầy, quá mức.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là rất lớn, tối cao (như Thái tử, Thái dương), nghĩa mở rộng thành phó từ chỉ mức độ quá nhiều, quá mức trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong lịch sử, chữ 太 và chữ 大 từng được dùng thay thế cho nhau cho đến khi được phân định rõ ràng trong các văn bản cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thái
Thanh 4 tiếng Trung (tài) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt tùy trường hợp, nhưng ở đây có âm đọc Hán Việt chuẩn là 'Thái' (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: 太.い, 太.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
태
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thái' khớp hoàn hảo với phụ âm đầu T- và vần -ai trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người to lớn (大) đang cố gắng vươn tay nhưng vì quá béo nên phải chấm thêm một giọt mồ hôi (丶) ở chân. Trạng thái đó là quá mức (太).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
态
tàithái độ, trạng thái+ 心 (trái tim)
汰
tàito discard; to eliminate+ 氵 (nước)
呔
dāi(interjection) hey!; Taiwan pr. [tai5]+ 口 (cái miệng)
肽
tàipeptide (two or more amino acids linked by peptide bonds CO-NH)+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
大(dà)
Chữ Đại (大) không có dấu chấm ở góc dưới, nghĩa là to lớn. Chữ Thái (太) có thêm dấu chấm, nghĩa là quá mức.
犬(quǎn)
Chữ Khuyển (犬) có nét phẩy cong bên trong giống con chó, còn chữ Thái (太) có dấu chấm ở góc.
Thử thách phản xạ
今天的作业不[___]多。
Gợi ý: tài
Lỗi hay gặp

Người học hay quên viết dấu chấm nhỏ ở phía dưới bên phải, nhầm lẫn chữ 太 với chữ 大.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 太, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả ý 'quá đắt' hoặc 'tuyệt vời quá' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ gì để chỉ mức độ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

太tàiquá, cực kỳ, to lớn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0