HanziGuru.奏 · zòu
奏
zòu[zou4]Thanh 4

tấu nhạc, đạt được, dâng tấu sớ

EN: to play music · to achieve · to present a memorial to the emperor (old)

HSK 6Hán Việt: Tấu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tấu nhạc, đạt được, dâng tấu sớ

Hán Việt: Tấu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm các nét ngang và sổ) cần được viết gọn gàng, phần dưới (chữ Thiên 天 biến thể) xòe rộng ra để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

tấu nhạc (chơi nhạc cụ)

đạt được (kết quả, hiệu quả)dâng tấu chương, tấu sớ lên vua (nghĩa cổ)
Động từTrang trọng#âm nhạc#hành động#chính trị
Ví dụ thực tế
  • 演奏
    yǎnzòu
    biểu diễn (nhạc cụ)
  • 奏效
    zòuxiào
    phát huy hiệu quả, có hiệu nghiệm
/[t͡sou̯˥˩]/Thanh điệu: 51
奏
zòuzou4
++
`(51)
=zòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa hàm trên, đẩy hơi xì qua kẽ răng một cách kiểm soát.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu đọc như vần âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là viết tắt của oeu trong hệ thống ngữ âm lịch sử nhưng phát âm gọn thành âu.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi đột ngột xuống thấp như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu có thể thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zóu hoặc zhou do người học chưa phân biệt được âm z thẳng lưỡi và zh uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh dứt khoát thẳng xuống dưới, tượng trưng cho thanh 4.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm các nét ngang và sổ) cần được viết gọn gàng, phần dưới (chữ Thiên 天 biến thể) xòe rộng ra để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 大 · Bộ Đại (to lớn, con người)

Biểu ý (形旁): 天 (chỉ bầu trời hoặc phần gốc cấu trúc)

Chữ Tấu (奏) được cấu thành từ các bộ phận biểu ý: phía trên là các nét mô tả vật phẩm hoặc tay dâng lên, phía dưới là chữ Thiên (天) tượng trưng cho trời hoặc bậc chí tôn, thể hiện hành động dâng tấu sớ lên trời hoặc lên nhà vua.

  • 夭 phần trên mang tính biểu trưng
  • 大 đại, lớn
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ Tấu diễn tả hình ảnh hai tay dâng một vật phẩm cao lên phía trên (tới trước mặt người tôn quý hoặc thần linh), sau đó nghĩa mở rộng thành dâng tấu sớ và tấu nhạc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'dâng lên vua hoặc thần linh', chữ phát triển thêm nghĩa 'trình bày âm nhạc' (dâng tiếng đàn ca) và 'đạt được' (kết quả dâng lên thỏa mãn kỳ vọng).

  • Trong triều đình phong kiến Trung Hoa, 'tấu' là văn bản chính thức quan lại gửi lên hoàng đế.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tấu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt 'Tấu' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: かな.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm z trong tiếng Trung thường chuyển thành âm t/tr trong âm Hán Việt (ví dụ: zòu ➔ Tấu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để tấu (zòu) một bản nhạc hay dâng lên trời, người nghệ sĩ đứng thẳng như chữ Đại (大) dưới bầu trời (天) và chơi đàn bằng cả tâm huyết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
凑
còutụ tập, góp lại, sát lại+ 冫 (băng)
揍
zòuđánh, nện, đấm đá+ 扌 (bàn tay)
楱
+ 木 (cây cối)
湊
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
春(chūn)
Chữ Xuân (春) có phần dưới là chữ Nhật (日), còn chữ Tấu (奏) có phần dưới là chữ Thiên hoặc cấu trúc phức tạp hơn với bộ Đại.
Thử thách phản xạ
这场音乐会由著名的交响乐团来[___]。
Gợi ý: zòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm zòu với zhòu do đọc lẫn lộn giữa âm thẳng lưỡi và uốn lưỡi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 奏, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tấu' trong từ 'tấu nhạc' (演奏)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

奏zòutấu nhạc, đạt được, dâng tấu sớ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0