HanziGuru.奧 · ào
奧
ào[ao4]Thanh 4

Huyền bí, thâm sâu, Áo (trong Áo-châu, Áo-lợi-định)

EN: (bound form) Austria (abbr. for 奧地利|奥地利[Ao4 di4 li4]) · (bound form) Olympics (abbr. for 奧林匹克|奥林匹克[Ao4 lin2 pi3 ke4]) · obscure

HSK 7Hán Việt: Áo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Huyền bí, thâm sâu, Áo (trong Áo-châu, Áo-lợi-định)

Hán Việt: Áo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (các bộ phận xếp chồng) cần viết gọn gàng, phần dưới chứa bộ Đại (大) phải xòe rộng sang hai bên để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 奧 được giản thể hóa thành 奥 bằng cách lược bớt một số nét phức tạp ở phần giữa nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc trên dưới.

Huyền bí, khó hiểu, thâm sâu

Từ viết tắt cho nước Áo (Austria)Từ viết tắt cho Thế vận hội Olympic
Tính từ / Danh từTrang trọng / Thường dùng trong văn viết và từ ghépNgữ tố ràng buộc#tính chất#địa lý#sự kiện
Ví dụ thực tế
  • 奥妙
    àomiào
    Sự huyền bí, điều thâm sâu
  • 奥地利
    Àodìlì
    Nước Áo (Austria)
/[ɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
奧
àoao4
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=ào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Âm đầu không (nguyên âm bắt đầu trực tiếp)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi hạ thấp tự nhiên ở khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 phát âm giống dấu sắc nhưng đọc ngắn, mạnh, rơi nhanh từ cao xuống thấp như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với các từ khác, tuân theo quy tắc biến điệu chung của thanh 4.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (ao ngang) hoặc thanh 3 (ao hỏi) nếu không nhấn mạnh độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát, thể hiện sự ra lệnh hoặc rơi tự do từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (các bộ phận xếp chồng) cần viết gọn gàng, phần dưới chứa bộ Đại (大) phải xòe rộng sang hai bên để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 奧 được giản thể hóa thành 奥 bằng cách lược bớt một số nét phức tạp ở phần giữa nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc trên dưới.

Bộ thủ 大 · Bộ Đại (To lớn, con người)

Biểu ý (形旁): 大 (Biểu thị không gian rộng lớn, sâu thẳm)

Biểu thanh (声旁): 釆 (âm gốc: biàn / ào)

Phía trên là hình ảnh một mái nhà hoặc góc khuất (釆), phía dưới là con người (大) đang đứng trước một không gian vô cùng sâu thẳm, tối tăm và huyền bí.

  • 釆 Góc khuất, phân định
  • 大 To lớn, con người
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Áo (奧) ban đầu mô tả một góc khuất sâu trong nhà, nơi ánh sáng khó chiếu tới, dần mở rộng thành ý nghĩa thâm sâu, huyền bí và khó lường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'góc nhà sâu thẳm, tối tăm', chữ phát triển thành các tầng ý nghĩa trừu tượng như 'bí ẩn', 'vi diệu' và sau đó dùng làm âm để phiên âm các từ nước ngoài như 'Áo' (Áo-châu) hay 'Olympic'.

  • Trong tiếng Trung cổ, các từ như '奥室' chỉ căn phòng sâu kín phía trong nhà.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Áo
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt (ở đây là âm Áo với dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ (ou) / Âm Kun: 奥.い (oku.i)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
오
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Áo' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung đại cho đến ngày nay.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người khổng lồ (đại - 大) đang đứng thám hiểm một góc nhà kho tối tăm, sâu thẳm (釆), nơi chứa đựng rất nhiều điều kỳ bí và huyền ảo (ào).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
澳
àoVịnh, cảng biển (Úc đại lợi)Thêm bộ Thủy (氵) bên trái chỉ vùng nước sâu, vịnh biển.
懊
àoÂm hận, hối hậnThêm bộ Tâm (忄) bên trái chỉ cảm xúc trong lòng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
粤(yuè)
Chữ 粤 có bộ Mễ (米) bên trong, chỉ vùng Quảng Đông, khác với cấu trúc sâu thẳm của chữ 奥.
Thử thách phản xạ
這部電影的劇情非常[___]妙,讓人猜不到結侷。
Gợi ý: ào
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai thứ tự nét ở phần giữa hoặc nhầm lẫn giữa chữ 奥 và các chữ có cấu trúc tương tự như 粤.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '奥' với nghĩa là 'huyền bí' hoặc tên nước 'Áo', bạn đọc và phát âm thanh điệu thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'huyền bí, thâm sâu' (ào) bằng một chữ Hán duy nhất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

奧àoHuyền bí, thâm sâu, Áo (trong Áo-châu, Áo-lợi-định)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0