HanziGuru.奸 · jiān
奸
jiān[jian1]Thanh 1

Gian, gian trá, gian dâm

EN: to fornicate · to defile · adultery

HSK 7Hán Việt: Gian
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Gian, gian trá, gian dâm

Hán Việt: Gian
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bao gồm ba bộ nữ (女) xếp theo hình tam giác (hai chữ nữ ở dưới, một chữ nữ ở trên). Phần bên trái hoặc cấu trúc ba chữ nữ cần viết cân đối, gọn gàng, chữ nữ trên cùng che chở cho hai chữ nữ bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 姦 (ba chữ nữ 女), chữ giản thể là 奸 (một bộ nữ 女 và một bộ can 干 bên phải để tiết kiệm nét và đơn giản hóa).

Gian trá, xảo quyệt, bất chính, thông dâm

Phản bội, kẻ địch ngầm (gian tế)Tội hãm hiếp, nhũng nhiễu
Tính từ / Danh từTrang trọng / Văn học / Thường dùng trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#tính cách#hành vi tiêu cực#pháp luật
Ví dụ thực tế
  • 奸商
    jiān shāng
    Gian thương (con buôn xảo trá)
  • 内奸
    nèi jiān
    Nội gian (kẻ phản bội nội bộ)
/[tɕi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
奸
jiānjian1
++
¯(55)
=jiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiên”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Gian
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao độ ổn định từ đầu đến cuối giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiàn (thanh 4 - gián) nếu không phân biệt rõ độ cao và độ ngân của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt, giống như vạch một đường trên cao không thay đổi độ cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bao gồm ba bộ nữ (女) xếp theo hình tam giác (hai chữ nữ ở dưới, một chữ nữ ở trên). Phần bên trái hoặc cấu trúc ba chữ nữ cần viết cân đối, gọn gàng, chữ nữ trên cùng che chở cho hai chữ nữ bên dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 姦 (ba chữ nữ 女), chữ giản thể là 奸 (một bộ nữ 女 và một bộ can 干 bên phải để tiết kiệm nét và đơn giản hóa).

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ giới tính, quan hệ nam nữ hoặc vấn đề tình ái phức tạp.)

Biểu thanh (声旁): 干 (âm gốc: jiān)

Trong chữ phồn thể (姦), hình ảnh ba người phụ nữ (女) tụ tập lại với nhau tạo nên ý nghĩa về sự thông dâm, mờ ám, gian trá hoặc rắc rối thị phi.

  • 女 Phụ nữ
  • 干 Can thiệp, khô (hoặc cấu phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu giáp cốt văn và kim văn ghi nhận sự kết hợp của nhiều bộ nữ để biểu thị sự hỗn loạn, tư tình hoặc những hành vi bất chính vượt rào chuẩn mực đạo đức phong kiến.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự tư tình nam nữ trái đạo đức, chữ này mở rộng ra thành sự gian trá, xảo quyệt, phản bội quốc gia (gian thần, nội gian).

  • Trong xã hội cổ đại, việc tụ tập nhiều phụ nữ hoặc tư tình bị coi là nguồn gốc của sự hỗn loạn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gian
Thanh 1 trong tiếng Trung (jiān) tương ứng với âm ngang hoặc sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt (tùy thuộc vào quy luật biến âm, ở đây đọc là 'gian' mang âm ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン (kan) / Âm Kun: こすい (kosui), 姦し (kamashii)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng j- chuyển sang âm Hán Việt là g- (ví dụ: jiān ➔ gian, jià ➔ giá).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người phụ nữ (女) đứng ra can thiệp (干) vào chuyện mờ ám, làm việc gian dối để trục lợi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
干
gānkhô, can thiệp, can (thiên can)Phonetic Core (声旁)
赶
gǎnđuổi theo, vội vã, kịp+ 走 (chạy)
汗
hánmồ hôi+ 氵 (nước)
刊
kānin ấn, xuất bản, tạp chí+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
<span><span>汗</span></span>(hàn)
Chữ hãn có bộ thủy (氵) bên trái (mồ hôi), chữ gian có bộ nữ (女) hoặc bộ can (干).
<span><span>干</span></span>(gān)
Chữ can chỉ có hai nét ngang và một nét sổ, chữ gian có thêm bộ nữ hoặc cấu trúc phức tạp hơn.
Thử thách phản xạ
我们要严厉打击 [___] 商.
Gợi ý: jiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ giản thể 奸 và các chữ đồng âm khác như 间 (jiān) hoặc 坚 (jiān) do phần phát âm giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '奸', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'gian thương' (jiān shāng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

奸jiānGian, gian trá, gian dâm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0