Quy tắc cân đối nét: Bao gồm ba bộ nữ (女) xếp theo hình tam giác (hai chữ nữ ở dưới, một chữ nữ ở trên). Phần bên trái hoặc cấu trúc ba chữ nữ cần viết cân đối, gọn gàng, chữ nữ trên cùng che chở cho hai chữ nữ bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 姦 (ba chữ nữ 女), chữ giản thể là 奸 (một bộ nữ 女 và một bộ can 干 bên phải để tiết kiệm nét và đơn giản hóa).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao độ ổn định từ đầu đến cuối giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiàn (thanh 4 - gián) nếu không phân biệt rõ độ cao và độ ngân của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt, giống như vạch một đường trên cao không thay đổi độ cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Bao gồm ba bộ nữ (女) xếp theo hình tam giác (hai chữ nữ ở dưới, một chữ nữ ở trên). Phần bên trái hoặc cấu trúc ba chữ nữ cần viết cân đối, gọn gàng, chữ nữ trên cùng che chở cho hai chữ nữ bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 姦 (ba chữ nữ 女), chữ giản thể là 奸 (một bộ nữ 女 và một bộ can 干 bên phải để tiết kiệm nét và đơn giản hóa).
4. Cấu tạo
Bộ thủ女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, con gái)
Biểu ý (形旁):女 (Chỉ giới tính, quan hệ nam nữ hoặc vấn đề tình ái phức tạp.)
Biểu thanh (声旁):干 (âm gốc: jiān)
Trong chữ phồn thể (姦), hình ảnh ba người phụ nữ (女) tụ tập lại với nhau tạo nên ý nghĩa về sự thông dâm, mờ ám, gian trá hoặc rắc rối thị phi.
女 Phụ nữ
干 Can thiệp, khô (hoặc cấu phần biểu âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 干 (gān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu giáp cốt văn và kim văn ghi nhận sự kết hợp của nhiều bộ nữ để biểu thị sự hỗn loạn, tư tình hoặc những hành vi bất chính vượt rào chuẩn mực đạo đức phong kiến.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự tư tình nam nữ trái đạo đức, chữ này mở rộng ra thành sự gian trá, xảo quyệt, phản bội quốc gia (gian thần, nội gian).
Trong xã hội cổ đại, việc tụ tập nhiều phụ nữ hoặc tư tình bị coi là nguồn gốc của sự hỗn loạn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gian
Thanh 1 trong tiếng Trung (jiān) tương ứng với âm ngang hoặc sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt (tùy thuộc vào quy luật biến âm, ở đây đọc là 'gian' mang âm ngang).