HanziGuru.如 · rú
如
rú[ru2]Thanh 2

như, giống như, ví như

EN: as · as if · such as

HSK 2Hán Việt: Như
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · như, giống như, ví như

Hán Việt: Như
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Khẩu) rộng hơn cân đối, chú ý nét gập ở chữ khẩu phải ngay ngắn không quá to.

giống như, tương tự

ví dụ như, chẳng hạnđạt tới, bằng (trong một số ngữ cảnh cổ)
Liên từ / Động từ / Phó từTrung cấp / Phổ biến#so sánh#liên kết#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 她笑得像花儿一样好看。
    Tā xiào de xiàng huā r. yīyàng hǎokàn.
    Cô ấy cười đẹp như hoa vậy.
  • 如有问题,请 问 我。
    Rú yǒu wèntí, qǐng wèn wǒ.
    Nếu có vấn đề gì, xin hãy hỏi tôi.
/[ʐu³⁵]/Thanh điệu: 35
如
rúru2
++
´(35)
=rú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ru
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, ma sát nhẹ không bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như giọng hỏi ngạc nhiên 'hả?' đi lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực tương tự thanh dương ngang tùy ngữ cảnh nhưng thông thường giữ nguyên dạng dấu sắc nâng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z hoặc l nếu không chú ý độ uốn lưỡi của thanh mẫu r.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như vẽ một dấu sắc trên không trung để thể hiện độ đi lên của thanh 2.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Khẩu) rộng hơn cân đối, chú ý nét gập ở chữ khẩu phải ngay ngắn không quá to.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, nữ giới)

Biểu ý (形旁): 女 (chỉ người phụ nữ hoặc bản chất tuân theo)

Biểu thanh (声旁): 口 (âm gốc: kǒu / rú)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là chữ Khẩu (cái miệng). Người phụ nữ mở miệng nói lời cam chịu, thuận theo mọi việc đúng như ý muốn.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ)
  • 口 Chữ Khẩu (miệng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Như ban đầu được cấu thành từ bộ nữ và khẩu, biểu thị ý nghĩa theo ý muốn, thuận theo lời nói hoặc tuân thủ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu là thuận theo, tuân theo, dần mở rộng thành ý nghĩa so sánh 'giống như', 'như là' trong tiếng Trung hiện đại.

  • Là một trong những trợ từ và liên từ có tần suất xuất hiện rất cao trong văn cổ lẫn văn hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Như
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu ngang hoặc sắc tùy từ, ở đây 'rú' có âm Hán Việt là 'Như' tương đương dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョ / ニョ / Âm Kun: gotoshi
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
여
Quy luật chuyển âm: Chữ R trong tiếng Trung cổ có xu hướng chuyển hóa linh hoạt sang âm N trong tiếng Hán Việt (như r ➔ nh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người phụ nữ (女) mở miệng (口) nói câu: 'Mọi việc đều diễn ra đúng NHƯ ý muốn của tôi.'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
恕
shùto forgive+ 心 (trái tim)
絮
xùcotton wadding; fig. padding+ 糸 (tơ lụa)
洳
rùdamp; boggy+ 氵 (nước)
茹
rúsurname Ru; to eat+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
妈(mā)
Chữ Mã có bộ mã (马) bên phải chỉ mẹ, còn chữ Như có chữ khẩu (口) bên phải.
Thử thách phản xạ
他 [___] 往常一样早 嚟 上班。
Gợi ý: rú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách viết chữ khẩu bên phải với các hình chữ nhật khác hoặc viết sai thứ tự nét của bộ nữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '如', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'như thế' (如此) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

如rúnhư, giống như, ví như
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0