HanziGuru.妈 · mā
妈
mā[ma1]Thanh 1

Mẹ

EN: ma · mom · mother

HSK 1Hán Việt: Ma
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mẹ

Hán Việt: Ma
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nữ bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần Mã bên phải chiếm 2/3, đảm bảo cân đối không bị ngả nghiêng.

Mẹ, má

Cách gọi thân mật người phụ nữ lớn tuổi (trong một số phương ngữ)
Danh từThông dụng#gia đình#con người#xưng hô
Ví dụ thực tế
  • 我爱妈妈。
    Wǒ ài māmā.
    Tôi yêu mẹ.
  • 妈妈不在家。
    Māma bù zài jiā.
    Mẹ không có ở nhà.
/[ma˥˥]/Thanh điệu: 55
妈
māma1
++
¯(55)
=mā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ma
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“ma”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Ma
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại để luồng hơi thoát ra qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc kéo dài ở quãng cao không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (má) hoặc thanh nhẹ (ma) nếu không giữ độ cao đều đặn của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang bên phải, biểu thị cao độ phẳng và đều như mặt nước yên lặng.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nữ bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần Mã bên phải chiếm 2/3, đảm bảo cân đối không bị ngả nghiêng.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ giới tính hoặc liên quan đến người mẹ (phụ nữ))

Biểu thanh (声旁): 马 (âm gốc: mǎ)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là chữ Mã (con ngựa). Người mẹ (bộ Nữ) vất vả như con ngựa (Mã) chở che và chăm sóc gia đình.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ)
  • 马 Chữ Mã (con ngựa, chỉ âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo bằng cách kết hợp ý nghĩa từ bộ Nữ (người phụ nữ) và mượn âm đọc từ chữ Mã để chỉ người sinh ra mình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ thời cổ đại, chữ này đã được dùng để gọi người mẹ và giữ nguyên ý nghĩa đó cho đến ngày nay.

  • Là một trong những từ ghép đôi lặp lại phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại (妈妈).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ma
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
Quy luật chuyển âm: Âm m- đầu chữ giữ nguyên qua nhiều thế kỷ trong cả tiếng Trung và tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **mẹ** (**女**) hiền từ luôn làm việc chăm chỉ, dẻo dai không mệt mỏi như con **ngựa** (**马**) kéo xe.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
马
mǎcon ngựaPhonetic Core (声旁)
吗
mátừ nghi vấn đặt ở cuối câu hỏi+ 口 (cái miệng)
码
mǎmã, mã số, cỡ áo, chồng chất+ 石 (đá sỏi)
骂
màmắng+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
吗(ma)
Chữ 妈 có bộ Nữ (女) bên trái (chỉ mẹ), chữ 吗 có bộ Khẩu (口) bên trái (dùng để hỏi).
Thử thách phản xạ
Wǒ de [___] hěn hǎo.
Gợi ý: mā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Nữ (女) và bộ Khẩu (口) khi viết chữ 妈 và 吗.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '妈', bạn đọc phát âm và dịch nghĩa thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mẹ' (māma) bằng chữ Hán sử dụng bộ Nữ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

妈māMẹ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0