漢
HanziGuru
.
姗 · shān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
姗
Share
姗
shān
[shan1]
Thanh 1
Phát âm
used in 姍姍|姗姗[shan1 shan1]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
姍
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…