漢
HanziGuru
.
姚 · yáo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
姚
Share
姚
yáo
[yao2]
Thanh 2
Phát âm
surname Yao · handsome · good-looking
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…