漢
HanziGuru
.
姪 · zhí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
姪
Share
姪
zhí
[zhi2]
Thanh 2
Phát âm
brother's son; nephew
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
侄
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…