HanziGuru.娃 · wá
娃
wá[wa2]Thanh 2

đứa trẻ, em bé, búp bê

EN: baby · doll

HSK 6Hán Việt: Oa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đứa trẻ, em bé, búp bê

Hán Việt: Oa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Nữ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, hẹp và gọn gàng; bên phải (chữ Khuê) chiếm 2/3 còn lại, rộng rãi và cân đối để chữ không bị lệch.

Đứa trẻ, em bé

Búp bê (đồ chơi)
Danh từThông dụng, khẩu ngữ#con người#đồ chơi#gia đình
Ví dụ thực tế
  • 娃娃
    wáwá
    em bé, búp bê
  • 洋娃娃
    yáng wáwa
    búp bê tây, búp bê sứ
/[wa³⁵]/Thanh điệu: 35
娃
wáwa2
++
´(35)
=wá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, môi tròn nhẹ chuẩn bị bật nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần oa trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút nhanh lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (wà) hoặc đọc lướt nhầm thành âm oa thông thường mà thiếu đi độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải như đang nhún vai ngạc nhiên với dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Nữ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, hẹp và gọn gàng; bên phải (chữ Khuê) chiếm 2/3 còn lại, rộng rãi và cân đối để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ phái nữ hoặc liên quan đến con cái, gia đình)

Biểu thanh (声旁): 圭 (âm gốc: guī / wá)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ/mẹ), bên phải là chữ Khuê (圭 - ngọc bích phẳng hình chiếc thước). Người mẹ nâng niu đứa con nhỏ quý giá như hòn ngọc bích trên tay.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ, con cái)
  • 圭 Chữ Khuê (thành phần biểu âm và gợi hình ngọc quý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nữ (chỉ người) và chữ Khuê (圭) đóng vai trò cấu âm. Ban đầu dùng để chỉ con trẻ, em bé trong gia đình dưới sự chăm sóc của người mẹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đứa trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chữ mở rộng thêm nghĩa là búp bê đồ chơi (娃娃) vì hình dáng giống trẻ em.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này thường được lặp lại thành từ đôi '娃娃' để tăng tính thân mật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oa
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワ (wa)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
와
Quy luật chuyển âm: Âm w- trong tiếng Trung tương ứng với v-/o- trong tiếng Việt (ví dụ: wá ➔ oa).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **nữ** (女) ôm một viên ngọc **Khuê** (圭) sáng lấp lánh trên tay, hoá ra đó là một đứa **em bé** (娃) bụ bẫm đang cười.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
挂
guàtreoThêm bộ thủ (chủ đề tay 扌) thành hành động treo.
桂
guìcây quếThêm bộ mộc (木) chỉ loài cây quế.
闺
guīphòng khuê, khuê phòngThêm bộ môn (门) chỉ cửa phòng con gái.
Chữ dễ nhầm (形近字)
挂(guà)
Khác bộ thủ bên trái: 娃 dùng bộ Nữ (女) chỉ em bé, còn 挂 dùng bộ Thủ (扌) chỉ hành động tay.
Thử thách phản xạ
那个可爱的洋[___]笑得很开心。
Gợi ý: wá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Nữ (女) bên trái với các bộ thủ khác như bộ Mộc hay bộ Thủ, dẫn đến viết sai chữ Hán khi tập viết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '娃', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '娃' biểu thị 'đứa trẻ' với bộ Nữ và chữ Khuê?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

娃wáđứa trẻ, em bé, búp bê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0