漢
HanziGuru
.
娩 · wǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
娩
Share
娩
wǎn
[wan3]
Thanh 3
Phát âm
complaisant · agreeable
Các cách đọc khác (多音字):
wǎn
miǎn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…