漢
HanziGuru
.
婀 · ē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
婀
Share
婀
ē
[e1]
Thanh 1
Phát âm
graceful · willowy · unstable
Các cách đọc khác (多音字):
ē
ē
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…