漢
HanziGuru
.
婿 · xù
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
婿
Share
婿
xù
[xu4]
Thanh 4
Phát âm
son-in-law · husband
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
xù
xù
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…