漢
HanziGuru
.
嫂 · sǎo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嫂
Share
嫂
sǎo
[sao3]
Thanh 3
Phát âm
(bound form) older brother's wife; sister-in-law
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…