漢
HanziGuru
.
嫦 · cháng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嫦
Share
嫦
cháng
[chang2]
Thanh 2
Phát âm
used in 嫦娥[Chang2 e2] · used in female given names
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…