漢
HanziGuru
.
嫵 · wǔ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嫵
Share
嫵
wǔ
[wu3]
Thanh 3
Phát âm
used in 嫵媚|妩媚[wu3 mei4]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
妩
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…