漢
HanziGuru
.
嫻 · xián
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嫻
Share
嫻
xián
[xian2]
Thanh 2
Phát âm
elegant · refined · to be skilled at
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
娴
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…