漢
HanziGuru
.
嬌 · jiāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嬌
Share
嬌
jiāo
[jiao1]
Thanh 1
Phát âm
lovable · pampered · tender
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
娇
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…