漢
HanziGuru
.
嬪 · pín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嬪
Share
嬪
pín
[pin2]
Thanh 2
Phát âm
imperial concubine
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
嫔
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…