Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), giống như cách nói 'Đúng!' hoặc 'Đi!' một cách quả quyết trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp thanh 4 đứng trước, thanh 4 này có thể đọc nhẹ đi chút nhưng độ dứt khoát vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học hay nhầm lẫn âm z (ch/gi thẳng lưỡi cắn răng) với zh (tr uốn lưỡi) hoặc c (xì hơi kẽ răng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ngang mặt rồi giật mạnh tay xuống dứt khoát như chặt một nhát dao (thanh 4).
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên (bộ Miên) phải viết rộng và che chở cho phần con (bộ Tử) ở dưới; trục dọc ở giữa cần thẳng hàng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ子 · Bộ Tử (đứa trẻ, con)
Biểu ý (形旁):子 (chỉ đứa trẻ đang lớn)
Ở trên là mái nhà (宀 - miên), ở dưới là đứa trẻ (子 - tử). Hình ảnh một đứa trẻ được sinh ra, lớn lên và được dạy dỗ, nuôi dưỡng trong mái nhà chính là cội nguồn của việc học chữ, sinh sôi nảy nở chữ nghĩa.
宀 mái nhà
子 đứa trẻ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 字 (zì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hội ý (compound ideogram)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 字 mô tả hình ảnh một đứa trẻ (子) ở trong nhà (宀). Ý ban đầu là sinh đẻ, nuôi dưỡng (đứa trẻ lớn lên trong nhà). Về sau nghĩa mở rộng thành sinh sôi nảy nở ra nhiều chữ cái, chữ viết từ các chữ gốc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'sinh đẻ, nuôi con', dần chuyển sang nghĩa 'con cái lớn lên được dạy chữ', rồi cuối cùng mang nghĩa là 'chữ viết, ký tự' như ngày nay.
Thời phong kiến, nam giới khi đủ 20 tuổi sẽ được đặt thêm một tên chữ (字) bên cạnh tên chính (名) để thể hiện sự trưởng thành.
Người Trung Quốc xưa coi chữ viết quan trọng như huyết thống sinh sôi, nên chữ 字 kết hợp giữa nhà cửa và con người.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tự
Âm Hán Việt là 'Tự', mang thanh nặng, tương đối khớp với tính chất dứt khoát của thanh 4 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ (ji) / Âm Kun: あざ (aza)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z trong tiếng Trung tương ứng với âm T trong âm Hán Việt (Tự), vần i tương ứng với vần ữ/i.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trong MÁI NHÀ (宀), ĐỨA TRẺ (子) đang ngồi chăm chỉ tập viết từng CHỮ (字) đầu đời.