漢
HanziGuru
.
孢 · bāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
孢
Share
孢
bāo
[bao1]
Thanh 1
Phát âm
spore
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…