HanziGuru.季 · jì
季
jì[ji4]Thanh 4

mùa, quý (trong năm)

EN: surname Ji · season · the last month of a season

HSK 4Hán Việt: Quý
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mùa, quý (trong năm)

Hán Việt: Quý
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (禾) xòe rộng cân đối che chở cho phần dưới (子), đảm bảo trục đối xứng thẳng đứng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau hoàn toàn, không thay đổi cấu trúc.

mùa (trong bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông)

quý (tháng cuối cùng của một mùa)người con út trong anh em (bá, trọng, thúc, quý)vụ mùa thu hoạch nông nghiệphọ Quý
Danh từTrung tính#thời gian#tự nhiên#gia đình
Ví dụ thực tế
  • 四季
    sìjì
    bốn mùa
  • 季节
    jìjié
    mùa màng, thời vụ
/[tɕi⁵¹]/Thanh điệu: 51
季
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, vòm miệng nâng nhẹ, phát âm êm.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc mạnh, ngắn và rơi đột ngột từ cao xuống thấp (khác với dấu sắc tiếng Việt thường ngân lên).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ nguyên cao độ cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng ch- nhẹ nếu người học không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như đang chặt một vật.

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (禾) xòe rộng cân đối che chở cho phần dưới (子), đảm bảo trục đối xứng thẳng đứng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau hoàn toàn, không thay đổi cấu trúc.

Bộ thủ 子 · Bộ Tử (con, trẻ con)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ cây lúa, liên quan đến vụ mùa thu hoạch nông nghiệp.)

Chữ kết hợp từ bộ Hòa (cây lúa) ở trên và bộ Tử (đứa trẻ) ở dưới, tượng trưng cho việc lúa ra hoa kết trái giống như đứa con ra đời theo từng mùa vụ.

  • 禾 Cây lúa, mùa màng
  • 子 Con cái, thứ tự
Phân loại Lục thư: Hội ý

Nguồn gốc: Trong văn cổ, chữ này kết hợp hình ảnh cây lúa (禾) và chữ tử (子). Ban đầu chỉ thời điểm thu hoạch lúa vào cuối năm, dần mở rộng thành khái niệm bốn mùa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa thu hoạch mùa màng chuyển thành khoảng thời gian trong năm (mùa), rồi đến quý trong năm và thứ tự anh em trong gia đình.

  • Trong hệ thống xếp hạng anh em ngày xưa: Bá (cả), Trọng (hai), Thúc (ba), Quý (út). Do đó chữ Quý dùng để chỉ người em út.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quý
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây tương ứng với dấu sắc đọc dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: き
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường chuyển thành âm c-/g-/qu- trong âm Hán Việt (ví dụ: jì ➔ Quý).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm cây lúa (禾) giao cho đứa con út (子) chăm sóc qua từng MÙA (季).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
悸
jìto palpitate+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
李(lǐ)
Phần trên là bộ mộc (木) chỉ cây mận, khác với bộ hòa (禾) có thêm nét phẩy ở chữ Quý (季).
Thử thách phản xạ
中国的夏天是一年当中第二个[___]。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên của chữ Quý (季) với bộ Mộc (木) thay vì bộ Hòa (禾).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '季', hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'mùa đông' hoặc 'bốn mùa', ký tự nào biểu thị chữ 'mùa'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

季jìmùa, quý (trong năm)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0