漢
HanziGuru
.
孱 · chán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
孱
Share
孱
chán
[chan2]
Thanh 2
Phát âm
(bound form) weak; feeble
Các cách đọc khác (多音字):
chán
càn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…