漢
HanziGuru
.
孽 · niè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
孽
Share
孽
niè
[nie4]
Thanh 4
Phát âm
son born of a concubine · disaster · sin
Các cách đọc khác (多音字):
niè
niè
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…