Vũ trụ, bầu trời bao la, không gian
Mái hiên nhà, nhà cửaBiên giới, giới hạn
Danh từTrang trọng, văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#không gian#thiên nhiên#cấu trúc
Ví dụ thực tế
宇宙
yǔzhòu
vũ trụ
庙宇
miàoyǔ
đền miếu
宇
yǔyu3
|++ˇ(214)
=yǔ Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi sâu [y]; thanh 3 trầm uốn tương đương dấu hỏi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Vũ
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng bán nguyên âm y
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước, môi tròn
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: đọc như uy trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh uốn lượn (214), giống như dấu hỏi trầm sâu rồi vút lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu đọc thành thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm yu [y] ở các thanh điệu khác nếu không giữ chặt độ tròn của môi.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong không khí: bắt đầu từ ngang, hạ xuống thấp rồi vút cao lên.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ rộng rãi phần bên dưới, các nét ngang cân đối, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng.
Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (Mái nhà)
Biểu ý (形旁): 宀 (Chỉ không gian, mái nhà che chở)
Biểu thanh (声旁): 于 (âm gốc: yú)
Dưới mái nhà (宀) là bầu trời hoặc không gian mở rộng lớn (于), hợp lại thành vũ trụ bao la.
- 宀 Mái nhà
- 于 Ở, tại hoặc âm đọc gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 宇 kết hợp từ bộ Miên (mái nhà) biểu thị không gian che chở và phần thanh âm 于 để cấu thành âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mái hiên, nhà cửa, mở rộng ra thành khoảng không gian rộng lớn dưới trời và cuối cùng chỉ toàn bộ vũ trụ.
- Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, chữ này đại diện cho không gian dưới mái hiên nhà.
🇻🇳Âm Hán Việt
Vũ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ウ / Âm Kun: no
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Vũ' (như trong Vũ trụ) chuyển hóa từ âm cổ yǔ của tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng dưới mái nhà (宀) ngước lên nhìn bầu trời bao la của vũ trụ (宇) rộng lớn không có điểm dừng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
于yúsurname Yu; to goPhonetic Core (声旁)
吁yùvariant of 籲|吁[yu4]+ 口 (cái miệng)
玗yúsemiprecious stone; a kind of jade+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
于(yú)
Chữ 于 không có bộ miên (宀) ở trên, chỉ có nghĩa là giới từ 'ở, tại'.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 科学家正在探索浩瀚的[___]秘密。
Gợi ý: yǔ
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa chữ 宇 và chữ 于 do quên mất bộ miên (宀) biểu thị mái nhà/không gian ở phía trên.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '宇', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '宇' có nghĩa là vũ trụ, gồm bộ miên và chữ gì?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0