漢
HanziGuru
.
宓 · mì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
宓
Share
宓
mì
[mi4]
Thanh 4
Phát âm
surname Mi · still · silent
Các cách đọc khác (多音字):
mì
fú
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…