HanziGuru.宗 · zōng
宗
zōng[zong1]Thanh 1

Tông, phái, tổ tiên

EN: surname Zong · school · sect

HSK 6Hán Việt: Tông
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tông, phái, tổ tiên

Hán Việt: Tông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ miên (mái nhà) viết rộng bao trùm phần dưới; phần dưới là bộ thị (chỉ biểu thị) thu gọn cân đối ở tâm.

Tông, phái, tôn giáo hoặc học phái

Tổ tiên, dòng họMục đích, chủ đíchLàm mô hình, noi theoTừ chỉ lượng cho lô hàng, sự việc, vụ án
Danh từ / Lượng từTrung tính / Trang trọng#xã hội#tư tưởng#tôn giáo#đơn vị
Ví dụ thực tế
  • 宗教
    zōngjiào
    Tôn giáo
  • 祖宗
    zǔzōng
    Tổ tông, tổ tiên
/[tsʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
宗
zōngzong1
++
¯(55)
=zōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa dưới, cắn khít hàm răng
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ phẳng ở đỉnh giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zho- hoặc zhōng do không giữ đúng vị trí răng cắn khít khi phát âm thanh mẫu z.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa ngang trước ngực, giữ giọng cao và đều đều như tiếng chuông ngân.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ miên (mái nhà) viết rộng bao trùm phần dưới; phần dưới là bộ thị (chỉ biểu thị) thu gọn cân đối ở tâm.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (Mái nhà)

Biểu ý (形旁): 示 (Chỉ thần linh, tổ tiên, sự thờ cúng)

Dưới mái nhà (宀) có bài vị, bàn thờ tổ tiên (示), biểu thị ý nghĩa về dòng họ, tổ tông và các tông phái thờ phụng.

  • 宀 Mái nhà, không gian thờ cúng
  • 示 Bàn thờ, thị thần, tổ tiên
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 宗 kết hợp giữa bộ miên (mái nhà) và bộ thị (bàn thờ), gốc chỉ ngôi đền thờ tổ tiên trong gia tộc, nơi quy tụ con cháu và các đời tông phái.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đền thờ tổ tiên, từ vựng mở rộng ra chỉ dòng họ, tổ tông, sau đó chuyển nghĩa sang học phái, tôn giáo (tông phái) và cuối cùng dùng làm lượng từ cho sự việc, vụ việc.

  • Trong xã hội phong kiến, 'tông' chỉ rõ hệ thống tông pháp và dòng đích tôn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tông
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / シュウ / Âm Kun: むね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
종
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ong thường chuyển thành vần -ung trong âm Hán Việt (ví dụ: zōng ➔ tông).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (宀) đặt bàn thờ **tổ tiên** (示), con cháu quy tụ về một **tông** phái, một dòng họ lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
综
zèngHệ thống, tổng hợp, guồng tơ+ 纟 (tơ lụa)
崇
chóngcao quý, tôn sùng, sùng bái+ 山 (núi)
棕
zōngvariant of 棕[zong1]+ 木 (cây cối)
粽
zòngbánh ú (bánh tét lá tre)+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
崇(chóng)
Chữ 崇 có phần trên là núi (山), nghĩa là sùng bái; chữ 宗 có mái nhà (宀), nghĩa là tông phái.
综(zōng)
Chữ 综 có bộ mịch (纟) chỉ tơ lụa; chữ 宗 chỉ có mái nhà và bàn thờ.
Thử thách phản xạ
佛教是一个很大的[___]。
Gợi ý: zōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh mẫu z (cắn răng xì nhẹ) thành zh (uốn lưỡi) khiến phát âm bị nặng nề.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 宗, hãy đọc đúng Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'tông phái' hoặc 'tôn giáo' có chứa chữ '宗', bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

宗zōngTông, phái, tổ tiên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0