HanziGuru.宝 · bǎo
宝
bǎo[bao3]Thanh 3

bảo vật, quý hiếm

EN: jewel · gem · treasure

HSK 4Hán Việt: Bảo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bảo vật, quý hiếm

Hán Việt: Bảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ gọn gàng phần hộp ngọc và vỏ sò ở dưới, các nét đối xứng cân đối qua trục dọc.
Quy luật giản thể: Từ chữ phồn thể 寶 thu gọn các bộ phận phức tạp bên trong thành các nét đơn giản hơn trong chữ giản thể 宝.

Bảo vật, vật quý giá, ngọc ngà báu vật.

Quý báu, trân quý (dùng làm tính từ)Từ gọi thân mật cho trẻ em hoặc người yêu (ví dụ: bảo bối)
Danh từ / Tính từTrung tính / Trang trọng#giá trị#vật phẩm#đồ quý
Ví dụ thực tế
  • 这块玉是一件无价之宝。
    Zhè kuài yù shì yī jiàn wú jià zhī bǎo.
    Miếng ngọc này là một bảo vật vô giá.
  • 我们要好好保护文化遗产。
    Wǒmen yào hǎohǎo bǎohù wénhuà yíchǎn.
    Chúng ta phải bảo vệ thật tốt di sản văn hóa.
/[pau²¹⁴]/Thanh điệu: 214
宝
bǎobao3
++
ˇ(214)
=bǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi bật mở tự nhiên, không đẩy mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (nguyên âm đôi a-o)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Giọng bắt đầu từ tầm trung, tụt xuống điểm thấp nhất rồi uốn lên cao, tương tự như dấu hỏi kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: 宝贝 bǎobèi đọc thành báobèi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ao khác nếu không xuống thấp ở điểm uốn của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ trái sang phải rồi vút lên cao về phía bên phải, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ gọn gàng phần hộp ngọc và vỏ sò ở dưới, các nét đối xứng cân đối qua trục dọc.

Quy luật giản thể: Từ chữ phồn thể 寶 thu gọn các bộ phận phức tạp bên trong thành các nét đơn giản hơn trong chữ giản thể 宝.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (Mái nhà)

Biểu ý (形旁): 玉 (Chỉ vật liệu quý như ngọc ngà)

Biểu thanh (声旁): 缶 (âm gốc: fǒu)

Dưới mái nhà (宀) có chứa vò đồ đựng (缶) những viên ngọc quý (玉/貝), tạo thành kho báu gia đình.

  • 宀 Mái nhà
  • 王 Ngọc (đại diện cho vật quý)
  • 贝 Tiền bối / vỏ sò tiền tệ cổ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ban đầu vẽ hình một ngôi nhà chứa đầy ngọc và vỏ tiền cổ tượng trưng cho sự giàu có và vật quý.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật dụng quý giá trong nhà, nghĩa mở rộng ra thành báu vật, bảo bối và dùng để chỉ sự trân trọng.

  • Trong xã hội cổ đại, vỏ sò và ngọc là vật ngang giá cao cấp nhất, tượng trưng cho tài sản hoàng gia.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bảo
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (bảo).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: たから
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bảo' giữ nguyên phụ âm đầu b- và vần -ao gần như tương đương với tiếng phổ thông Trung Quốc bǎo.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (宀), vua giấu những viên **ngọc** (王) và **vỏ sò** (贝) quý giá nhất thành **bảo vật** (宝).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
保
bǎoBảo vệThêm bộ nhân đứng (亻) bên trái chỉ con người đứng ra bảo vệ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
保(bǎo)
Chữ 保 có bộ nhân đứng (亻) phía trước (con người bảo vệ), còn chữ 宝 có mái nhà (宀) chứa vật quý.
Thử thách phản xạ
这件[___]物 bǎo wù rất có giá trị lịch sử.
Gợi ý: bǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa chữ 宝 và chữ 保 do phát âm Pinyin hoàn toàn giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 宝, hãy đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bảo' (trong bảo bối) với bộ miên và ngọc ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

宝bǎobảo vật, quý hiếm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0