HanziGuru.宫 · gōng
宫
gōng[gong1]Thanh 1

cung điện

EN: surname Gong · palace · temple

HSK 6Hán Việt: Cung
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cung điện

Hán Việt: Cung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần mái ở trên che chở rộng rãi cho hai căn phòng nhỏ bên dưới, giữ cho chữ cân đối không bị nặng đầu hay lệch đáy.

cung điện, đền thờ

hoạn quan, hình phạt hoạn (thời cổ)âm cung trong ngũ âm cổ truyền Trung Hoahọ Cung
Danh từTrang trọng#kiến trúc#hoàng gia#âm nhạc#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 故宫
    gù gōng
    Cố Cung (Tử Cấm Thành)
  • 宫殿
    gōng diàn
    Cung điện
/[kʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
宫
gōnggong1
++
¯(55)
=gōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, đẩy luồng hơi nhẹ ra ngoài không cần bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và giữ nguyên độ cao giống như khi đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu kết thúc bằng -n thay vì -ng nếu nghe không kỹ độ vang ở vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường ngang cao và thẳng từ trái sang phải, biểu thị thanh 1 ngang cao và ngân đều.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái ở trên che chở rộng rãi cho hai căn phòng nhỏ bên dưới, giữ cho chữ cân đối không bị nặng đầu hay lệch đáy.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (chỉ không gian tòa nhà, cung điện có mái che)

Bên trên là mái nhà lớn (宀), bên dưới là hình ảnh hai căn phòng nhỏ liên thông nhau (吕), tượng trưng cho một tòa cung điện nhiều gian sang trọng.

  • 宀 mái nhà
  • 口 căn phòng thứ nhất
  • 口 căn phòng thứ hai
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một ngôi nhà lớn có nhiều gian phòng bên dưới mái che, diễn tả dinh cơ rộng lớn của vua chúa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nhà lớn, dinh thự, dần thu hẹp chỉ nơi ở đặc quyền của hoàng đế (cung điện), sau đó mở rộng sang các nghĩa về đền thờ, thanh âm và hình phạt hoạn.

  • Trong âm nhạc cổ truyền Trung Hoa, 'cung' (gōng) là nốt đầu tiên trong ngũ âm (Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cung
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ (kyū), ク (ku) / Âm Kun: みや (miya)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
궁
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- chuyển sang tiếng Việt thành c-, vận -ong tương ứng với -ung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vua ở dưới **mái nhà** lớn (**宀**), bước qua hai căn phòng liên tiếp (**口** và **口**) để đi dạo trong **cung** điện nguy nga.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吕
lǚsurname Lü; pitchpipe, pitch standard, one of the twelve semitones in the traditional tone systemPhonetic Core (声旁)
侣
lǚcompanion+ 亻 (con người)
铝
lǚnhôm+ 钅 (kim loại)
稆
lǚvariant of 穭|穞[lu:3]+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
官(guān)
Chữ 官 có bộ 宀 ở trên nhưng bên dưới là chữ 元 (quan chức), còn chữ 宫 có hai ô vuông 吕 biểu thị nhiều gian phòng (cung điện).
Thử thách phản xạ
皇帝住在紫禁___里面。
Gợi ý: gōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc hai ô vuông bên dưới (吕) với chữ 元 hoặc các bộ khác khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '宫', hãy đọc âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'cung điện' hoặc 'Cố Cung' bằng chữ Hán, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

宫gōngcung điện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0