Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ miên) che phủ nhẹ, phần bên phải (bộ bối) viết gọn gàng cân đối bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賓 kết hợp giữa mái nhà (宀), đôi chân (癶), và vỏ sò/tiền (貝). Chữ giản thể 宾 giữ nguyên cấu trúc trái phải nhưng tinh giản nét.
1. Ý nghĩa
khách, người được mời
bổ ngữ trong ngữ phápphục tùng, quy thuận
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#xã hội#ngữ pháp#quan hệ con người
Ví dụ thực tế
宾客
bīnkè
khách khứa
宾语
bīnyǔ
bổ ngữ, tân ngữ
2. Phát âm
/[pin⁵⁵]/Thanh điệu: 55
宾
bīnbin1
|
++
¯(55)
=bīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in giống tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 khác, không có biến điệu đặc biệt. Đứng trước thanh 3 thì có thể đổi chút cao độ tùy ngữ cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu '-ing' (bīng) nếu nghe không kỹ âm đuôi 'n' và 'ng'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên một đường thẳng cao ở mức 5/5, biểu thị thanh 1 ngang cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ miên) che phủ nhẹ, phần bên phải (bộ bối) viết gọn gàng cân đối bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賓 kết hợp giữa mái nhà (宀), đôi chân (癶), và vỏ sò/tiền (貝). Chữ giản thể 宾 giữ nguyên cấu trúc trái phải nhưng tinh giản nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (chỉ mái nhà, nơi tiếp đón khách khứa)
Biểu thanh (声旁):兵 (âm gốc: bīn)
Dưới mái nhà (宀) có những binh sĩ hoặc người tới (兵) để hội ngộ, tiếp đón khách quý (宾).
宀 mái nhà
兵 binh sĩ / phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 宾 (bīn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 賓 ban đầu kết hợp giữa mái nhà và người đứng hầu hoặc binh khí, chỉ việc đón tiếp khách quý đến nhà với nghi thức trọng thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là khách đến nhà, mở rộng thành khách mời trong các buổi lễ, và sau này dùng trong ngữ pháp chỉ 'tân ngữ' (đối tượng nhận hành động).
Trong triều đình phong kiến, 'tân' là chức quan chuyên lo việc tiếp đón chư hầu và sứ thần các nước.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tân
Chữ Hán Việt 'Tân' mang thanh ngang, tương ứng với thanh 1 (ngang cao) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
빈
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'b-' trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm 't-' hoặc 'b-' trong Âm Hán Việt (như bīn ➔ Tân).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới **mái nhà** (宀), các **binh sĩ** (兵) đứng nghiêm trang để chào đón những vị **khách quý** (宾) đến thăm.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
滨
bīn(bound form) water's edge; bank; shore; (bound form) to border on (a lake, river etc)+ 氵 (nước)