HanziGuru.宾 · bīn
宾
bīn[bin1]Thanh 1

khách

EN: visitor · guest · object (in grammar)

HSK 5Hán Việt: Tân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khách

Hán Việt: Tân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ miên) che phủ nhẹ, phần bên phải (bộ bối) viết gọn gàng cân đối bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賓 kết hợp giữa mái nhà (宀), đôi chân (癶), và vỏ sò/tiền (貝). Chữ giản thể 宾 giữ nguyên cấu trúc trái phải nhưng tinh giản nét.

khách, người được mời

bổ ngữ trong ngữ phápphục tùng, quy thuận
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#xã hội#ngữ pháp#quan hệ con người
Ví dụ thực tế
  • 宾客
    bīnkè
    khách khứa
  • 宾语
    bīnyǔ
    bổ ngữ, tân ngữ
/[pin⁵⁵]/Thanh điệu: 55
宾
bīnbin1
++
¯(55)
=bīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in giống tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 khác, không có biến điệu đặc biệt. Đứng trước thanh 3 thì có thể đổi chút cao độ tùy ngữ cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu '-ing' (bīng) nếu nghe không kỹ âm đuôi 'n' và 'ng'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên một đường thẳng cao ở mức 5/5, biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ miên) che phủ nhẹ, phần bên phải (bộ bối) viết gọn gàng cân đối bên dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賓 kết hợp giữa mái nhà (宀), đôi chân (癶), và vỏ sò/tiền (貝). Chữ giản thể 宾 giữ nguyên cấu trúc trái phải nhưng tinh giản nét.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (chỉ mái nhà, nơi tiếp đón khách khứa)

Biểu thanh (声旁): 兵 (âm gốc: bīn)

Dưới mái nhà (宀) có những binh sĩ hoặc người tới (兵) để hội ngộ, tiếp đón khách quý (宾).

  • 宀 mái nhà
  • 兵 binh sĩ / phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 賓 ban đầu kết hợp giữa mái nhà và người đứng hầu hoặc binh khí, chỉ việc đón tiếp khách quý đến nhà với nghi thức trọng thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là khách đến nhà, mở rộng thành khách mời trong các buổi lễ, và sau này dùng trong ngữ pháp chỉ 'tân ngữ' (đối tượng nhận hành động).

  • Trong triều đình phong kiến, 'tân' là chức quan chuyên lo việc tiếp đón chư hầu và sứ thần các nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tân
Chữ Hán Việt 'Tân' mang thanh ngang, tương ứng với thanh 1 (ngang cao) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
빈
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'b-' trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm 't-' hoặc 'b-' trong Âm Hán Việt (như bīn ➔ Tân).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (宀), các **binh sĩ** (兵) đứng nghiêm trang để chào đón những vị **khách quý** (宾) đến thăm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
滨
bīn(bound form) water's edge; bank; shore; (bound form) to border on (a lake, river etc)+ 氵 (nước)
缤
bīnrực rỡ, sặc sỡ+ 纟 (tơ lụa)
嫔
pínimperial concubine+ 女 (phụ nữ)
摈
bìnto reject; to expel+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
兵(bīng)
Chữ 兵 không có bộ miên (宀) ở trên, có nghĩa là binh lính.
Thử thách phản xạ
欢迎 各位 [___] 光临.
Gợi ý: bīn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 宾 (khách) và chữ 兵 (binh lính) do phần phía dưới giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 宾, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'khách' hoặc 'tân ngữ' (bīn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

宾bīnkhách
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0