漢
HanziGuru
.
寂 · jì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
寂
Share
寂
jì
[ji4]
Thanh 4
Phát âm
silent · solitary · Taiwan pr. [ji2]
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…