漢
HanziGuru
.
寇 · kòu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
寇
Share
寇
kòu
[kou4]
Thanh 4
Phát âm
to invade · to plunder · bandit
Các cách đọc khác (多音字):
kòu
kòu
kòu
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…