HanziGuru.富 · fù
富
fù[fu4]Thanh 4

giàu có, phú quý

EN: surname Fu · rich · abundant

HSK 3Hán Việt: Phú
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giàu có, phú quý

Hán Việt: Phú
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ miên (宀) thể hiện mái nhà che chở, bên phải là bộ khẩu (口) và田 (điền) xếp gọn gàng. Phần trái và phải cần cân đối, không được lấn át nhau.

giàu có, có nhiều tài sản hoặc vật chất

dồi dào, phong phú về số lượng hoặc chất lượnghọ (họ Phú)
Tính từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#kinh tế#xã hội#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 中国 Reform and Opening-up 使得很多人富了起来。
    Zhōngguó de gǎigè kāifàng shǐde hěn duō rén fù le qǐlái.
    Cải cách mở cửa của Trung Quốc đã khiến rất nhiều người trở nên giàu có.
  • 这里的物产 Aphantasia 很丰富。
    Zhèlǐ de wùchǎn hěn fēngfù.
    Sản vật ở đây rất phong phú.
/[fu⁵¹]/Thanh điệu: 51
富
fùfu4
++
`(51)
=fù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (nhưng môi trên chạm răng dưới)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát qua kẽ răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự nhịp đọc của dấu nặng nhưng sắc bén và cao độ bắt đầu từ đỉnh vực.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này thường đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống thấp dứt khoát (như nhát dao cắt ngang hoặc ra lệnh), thể hiện thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ miên (宀) thể hiện mái nhà che chở, bên phải là bộ khẩu (口) và田 (điền) xếp gọn gàng. Phần trái và phải cần cân đối, không được lấn át nhau.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (Chỉ mái nhà, nhà cửa - nền tảng của sự an cư và tích lũy tài sản.)

Biểu thanh (声旁): 畐 (âm gốc: fù)

Dưới mái nhà (宀) có một vò rượu hoặc kho chứa đầy ắp của cải (畐), biểu thị nhà cửa sung túc, giàu sang.

  • 宀 mái nhà
  • 一 nền nhà
  • 口 miệng người / nhân khẩu
  • 田 ruộng đất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 富 ban đầu trong giáp cốt văn vẽ hình một cái bình rượu hoặc kho chứa được che đậy dưới mái nhà, biểu thị sự dư dả, tích trữ đầy đủ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là kho tàng đầy ắp dưới mái nhà, chữ mở rộng ra chỉ sự giàu có về của cải vật chất, sau đó mang nghĩa trừu tượng là phong phú, dồi dào.

  • Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, nhà cửa có ruộng đất (田) và miệng ăn (口) đầy đủ dưới một mái nhà (宀) chính là định nghĩa chuẩn xác nhất của sự giàu sang.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phú
Âm Hán Việt là 'Phú', tương ứng với thanh sắc trong tiếng Việt nhưng mang sắc thái trang trọng của từ gốc Hán.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ (fu), フウ (fū) / Âm Kun: とみ (tomi), とむ (tomu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung tương ứng với âm ph trong âm Hán Việt (富 ➔ Phú, 父亲 ➔ Phụ thân).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (宀), có ruộng đất (田) rộng lớn và nhiều miệng ăn (口) cùng chung sống sung túc, đó chính là một gia đình giàu có (富).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
畐
Phonetic Core (声旁)
福
fúPhúc, may mắn, hạnh phúc+ 礻 (thần linh)
副
fùphó, phụ, phó bản, phó từ, lượng từ cho cặp/bộ+ 刂 (con dao)
逼
bīvariant of 逼[bi1]; to compel+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
副(fù)
富 không có bộ đao (刂) ở bên trái, chỉ có bộ miên (宀) ở trên.
Thử thách phản xạ
他靠自己的努力,从一个穷小子变成了一个[___]商。
Gợi ý: fù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phần bên phải với chữ '福' (phúc) hoặc viết nhầm thành chữ '副' (phó).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 富, hãy đọc to âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả một người rất giàu có hoặc tài nguyên dồi dào trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

富fùgiàu có, phú quý
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0