寓
yù[yu4]Thanh 4
(bound form) to reside; to inhabit · (bound form) residence; dwelling · (bound form) to imply; to place; to contain (sth abstract)
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(bound form) to reside; to inhabit · (bound form) residence; dwelling · (bound form) to imply; to place; to contain (sth abstract)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…