漢
HanziGuru
.
寨 · zhài
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
寨
Share
寨
zhài
[zhai4]
Thanh 4
Phát âm
stronghold · stockade · camp
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
zhài
zhài
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…