HanziGuru.对 · duì
对
duì[dui4]Thanh 4

đúng, đối diện, hướng về

EN: right; correct · towards; at; for · concerning; regarding

HSK 1Hán Việt: Đố
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đúng, đối diện, hướng về

Hán Việt: Đố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thốn thu gọn, bên phải là nét sổ và các nét ngang dọc cân đối; chú ý khoảng cách giữa hai phần trái phải không để quá xa nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 對 có phần phức tạp phía trên, thể thức giản thể 对 rút gọn phần trên thành một bộ phận đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc trái-phải.

Đúng, chính xác

Hướng về, đối với (đối tượng)Đối diện, phía trước mặtPhản hồi, trả lời, đối đápGhép đôi, tương ứng, phù hợp
Tính từ / Giới từ / Động từTrung lập#đánh giá#phương hướng#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 你的回答 3 很对。
    Nǐ de huídá hěn duì.
    Câu trả lời của bạn rất đúng.
  • 我对老师说。
    Wǒ duì lǎoshī shuō.
    Tôi nói với thầy giáo.
/[tu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
对
duìdui4
++
`(51)
=duì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây (vần kép u-i)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, có âm đệm u và nguyên âm chính e/i ngầm bên trong.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc bằng cách bắt đầu từ âm vực cao (5) rồi rơi cắm đầu xuống thấp nhất (1) một cách dứt khoát, tựa như dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt hoặc khi ra lệnh 'Đứng lại!'.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51 nhưng cần đọc gọn hơn một chút để tạo nhịp điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học hay nhầm lẫn với vần -ui thông thường hoặc đọc nhầm thành thanh 3 do chưa hạ giọng đủ sâu và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như gật đầu khẳng định 'Đúng rồi!'.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thốn thu gọn, bên phải là nét sổ và các nét ngang dọc cân đối; chú ý khoảng cách giữa hai phần trái phải không để quá xa nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 對 có phần phức tạp phía trên, thể thức giản thể 对 rút gọn phần trên thành một bộ phận đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc trái-phải.

Bộ thủ 寸 · Bộ thốn (Tấc, đơn vị đo lường cổ, đốt ngón tay)

Biểu ý (形旁): 又 (Bàn tay cầm nắm)

Bên trái là hình ảnh cái tay (又) đang đo đạc bằng tấc đất hoặc quy chuẩn (寸), nghĩa gốc là đo lường cho chuẩn xác, khớp nhau, từ đó sinh ra nghĩa là 'đúng' và 'đối ứng'.

  • 又 Tay cầm, phương hướng
  • 寸 Đo lường, quy chuẩn, tấc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 对 trong giáp cốt văn và kim văn vốn là chữ 對, kết hợp giữa hình ảnh cái tay (又) và dụng cụ đo lường tiêu chuẩn (寸), biểu thị việc đo đạc sao cho khớp và đúng tiêu chuẩn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đo lường cho khớp, đối xứng, chữ mở rộng sang ý nghĩa 'chính xác', 'đúng' và sau đó dùng làm giới từ chỉ hướng 'đối với', 'hướng về'.

  • Trong tiếng Trung cổ, 对 còn mang nghĩa là đối đáp thơ ca hoặc đối phó trong chiến trận.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đối
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi từ 5 xuống 1) có nét tương đồng với âm sắc mạnh mẽ hoặc dấu nặng/sắc trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây Âm Hán Việt 'Đối' mang thanh nặng, rất gần với độ trầm dứt khoát của thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: こた.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
대
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với phụ âm t nhẹ hoặc đ trong từ gốc Hán Việt ('đối' ➔ duì).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CÁI TAY (又) cầm THƯỚC TẤC (寸) để đo đạc và kiểm tra xem mọi thứ đã CHÍNH XÁC VÀ ĐÚNG (对) chưa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
树
shùcây, trồng cây, dựng lên+ 木 (cây cối)
怼
duǐ(Internet slang) to attack verbally; to publicly criticize; to call out+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
树(shù)
Chữ 树 có bộ mộc (木) bên trái vì liên quan đến cây, còn chữ 对 dùng bộ lại (又) và thốn (寸).
Thử thách phản xạ
这道题你做得很[___]。
Gợi ý: duì
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên trái thành bộ mộc (木) do nhầm với các chữ cái có cấu trúc tương tự như chữ 树.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 对, hãy đọc to âm đọc và cho biết nghĩa chính của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'tôi đúng' hoặc 'nói với ai đó' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

对duìđúng, đối diện, hướng về
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0