HanziGuru.將 · jiāng
將
jiāng[jiang1]Thanh 1

sắp, sẽ, dùng, đem, tướng

EN: will · shall · to use

HSK 3Hán Việt: Tướng / Tương
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sắp, sẽ, dùng, đem, tướng

Hán Việt: Tướng / Tương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn, phần bên phải rộng và có nhiều nét gập, móc.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 將 được tinh giản thành 将, rút gọn phần bên phải cho đơn giản hơn khi viết tay.

Sắp sửa, biểu thị hành động xảy ra trong tương lai gần

Dùng, đem theo (giống như 把)Quân tướng trong cờ tướngVừa mới đây
Phó từ / Động từTrang trọng / Thường dùng trong văn viết#thời gian#hành động#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 将来
    jiānglái
    tương lai
  • 将要
    jiāngyào
    sắp sửa
/[t͡ɕi̯ɑŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
將
jiāngjiang1
++
¯(55)
=jiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng chạm nhẹ chân răng hàm dưới, mặt lưỡi áp sát vòm miệng trên tạo tiếng xát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như -iang (i + ang)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống âm kéo dài ở nốt cao trong âm nhạc)
Biến điệu: Khi đứng trước các thanh khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 nếu ở cuối câu hoặc nhấn mạnh, ít bị biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiǎn (giển) nếu không nghe rõ phần âm mũi phía sau hoặc phát âm vần -ang quá ngắn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng một đường ngang cao trước mặt (thanh 1 ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng gõ nhịp đều đặn không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn, phần bên phải rộng và có nhiều nét gập, móc.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 將 được tinh giản thành 将, rút gọn phần bên phải cho đơn giản hơn khi viết tay.

Bộ thủ 寸 · Bộ Thốn (tấc (đơn vị đo), tay)

Biểu ý (形旁): 寸 (Biểu thị tay cầm nắm hoặc thao tác)

Biểu thanh (声旁): 𠂭 (âm gốc: jiang)

Bên trái là hình tượng một người đang đứng nghiêm, bên phải phía trên là vật cầm và dưới là bộ Thốn (tay cầm) biểu thị việc nắm giữ, sai khiến hoặc chuẩn bị hành động.

  • ⺍ hình dáng phần trên
  • 𡰪 bộ phận giữ nhịp
  • 寸 bàn tay thao tác
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một chiếc rìu lớn hoặc hình một người cầm vũ khí, biểu thị tư thế uy quyền của vị tướng soái.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cầm vũ khí, chỉ người chỉ huy (tướng quân), sau đó mở rộng thành ý nghĩa trừu tượng là sắp sửa, đem theo.

  • Trong cờ tướng, quân Tướng nằm ở cung trung tâm, là trung tâm điều khiển toàn bộ ván cờ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tướng / Tương
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ, ソウ / Âm Kun: _maka.ru,_hiki.su
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Chữ jiāng trong tiếng Trung giữ nguyên âm đọc gốc qua âm Hán Việt là 'Tướng' hoặc 'Tương'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị TƯỚNG quân đứng thẳng người, một tay cầm chắc vũ khí (bộ Thốn), chuẩn bị SẮP SỬA xuất quân ra trận.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
槳
+ 木 (cây cối)
漿
+ 水 (nước)
獎
+ 犬 (con chó)
蔣
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
讲(jiǎng)
Chữ 讲 có bộ ngôn (讠) liên quan đến lời nói, giảng giải; còn chữ 将 là hành động, sắp sửa.
Thử thách phản xạ
我們[___]要去北京旅遊。
Gợi ý: jiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách dùng phó từ 将 với 把 trong câu chữ 把, hoặc phát âm nhầm thành vần -ian.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 将, bạn đọc như thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'sắp, sẽ' với phiên âm jiāng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

將jiāngsắp, sẽ, dùng, đem, tướng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0