漢
HanziGuru
.
尸 · shī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
尸
Share
尸
shī
[shi1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) corpse
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
屍
Các cách đọc khác (多音字):
shī
shī
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…