HanziGuru.尽 · jìn
尽
jìn[jin4]Thanh 4

Hết, cạn kiệt, tận cùng, toàn bộ

EN: to use up · to exhaust · to end

HSK 3Hán Việt: Tận
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hết, cạn kiệt, tận cùng, toàn bộ

Hán Việt: Tận
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尺 biến thể hoặc thành phần chổi/tay) viết gọn gàng, phần dưới (vật dụng được quét tước) mở rộng cân đối sang hai bên để giữ vững trọng tâm chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 盡 có cấu trúc rất phức tạp ở phía trên và dưới (gồm chữ 聿 và chữ 火), chữ giản thể 尽 rút gọn lại để dễ viết hơn nhưng vẫn giữ tinh thần quét sạch.

Hết sạch, cạn kiệt, tận lực

Kết thúc, đến cùngHoàn toàn, tối đa
Động từ / Phó từTrung lập / Trang trọng#trạng thái#hành động#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 尽力而为
    jìnlì ér wéi
    Đem hết sức mình để làm
  • 应有尽有
    yīng yǒu jìn yǒu
    Có đủ mọi thứ, không thiếu thứ gì
/[t͡ɕin⁵¹]/Thanh điệu: 51
尽
jìnjin4
++
`(51)
=jìn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đẩy khí ma sát nhẹ nhàng qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in giống trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc ngắn, gọn và rơi mạnh từ cao xuống thấp như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ cao rơi dứt khoát nhưng thời gian phát âm có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 3 (jǐn) hoặc đọc thành vần -ing tiếng Anh thay vì -in tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng chém hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尺 biến thể hoặc thành phần chổi/tay) viết gọn gàng, phần dưới (vật dụng được quét tước) mở rộng cân đối sang hai bên để giữ vững trọng tâm chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 盡 có cấu trúc rất phức tạp ở phía trên và dưới (gồm chữ 聿 và chữ 火), chữ giản thể 尽 rút gọn lại để dễ viết hơn nhưng vẫn giữ tinh thần quét sạch.

Bộ thủ 尸 · Bộ Thi (thây người, xác) (Liên quan đến thân thể hoặc khung)

Biểu ý (形旁): 火 (Biểu thị sự thiêu rụi, đốt cháy đến cùng, cạn kiệt.)

Dùng tay (hoặc công cụ) quét sạch (chữ chổi/thân ở trên) lửa (hoặc tàn tro ở dưới) cho đến khi không còn gì sót lại, nghĩa là cạn kiệt, tận cùng.

  • 尺 Khung / Đo lường
  • 灬 Lửa / Sự thiêu đốt triệt để
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận hình ảnh một chiếc chổi quét sạch sẽ đồ vật trong nhà, hoặc hành động vắt kiệt nước từ một vật dụng, biểu thị trạng thái đã hết sạch.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quét sạch, làm cho hết', chữ phát triển thành ý nghĩa 'tận cùng', 'hết mức', 'đem hết khả năng'.

  • Trong văn cổ, chữ này thường dùng với nghĩa 'hết' hoặc 'tối đa' như trong 'tận tâm', 'tận lực'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tận
Thanh 4 tiếng Trung (jìn) tương ứng với dấu nặng (tận) hoặc dấu sắc trong một số trường hợp phát âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジン (jin) / Âm Kun: 尽.きる (tsu.kiru), 尽.くす (tsu.kusu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
진
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong bính âm thường tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng T hoặc CH (tận, chí).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái chổi quét dọn trong căn nhà (thi) đến mức dưới sàn chỉ còn lại tro tàn ngọn lửa (hỏa), mọi thứ đã bị dùng sạch, cạn kiệt hoàn toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
荩
jìnArthraxon ciliare; loyal+ 艹 (cỏ cây)
赆
jìnfarewell presents+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
近(jìn)
Chữ 近 có bộ xước (辶) nghĩa là 'gần', còn chữ 尽 nghĩa là 'hết, tận'.
Thử thách phản xạ
我们要[___]最大的努力去完成这个任务。
Gợi ý: jìn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 尽 (jìn - hết) và chữ 近 (jìn - gần) do phát âm giống hệt nhau chỉ khác chữ Hán và bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 尽, bạn đọc thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ trạng thái 'cạn kiệt, hết sạch' (jìn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尽jìnHết, cạn kiệt, tận cùng, toàn bộ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0