Tiếng Việt · vụn, mẩu nhỏ, không đáng kể, thèm đếm xỉa đến
Hán Việt: Tiết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (尸) che chở nhẹ nhàng cho phần dưới (卩/臼 biến thể), giữ trọng tâm cân đối không bị lệch về một bên.
1. Ý nghĩa
vụn, mẩu, mảnh vụn nhỏ (như bánh mì, kim loại)
tầm thường, vặt vãnh, không đáng kểhạ mình, thèm (thường dùng trong phủ định 'bất tiết', không thèm)
danh từ / tính từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#vật chất#trạng thái#đánh giá
Ví dụ thực tế
纸屑
zhǐxiè
vụn giấy
不屑一顾
búxièyígù
không thèm liếc mắt nhìn tới một cái
2. Phát âm
/[ɕi̯ɛ˥˩]/Thanh điệu: 51
屑
xièxie4
|
++
`(51)
=xiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi gần sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc gần giống -iê trong tiếng Việt nhưng khép miệng kết thúc nhanh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống thấp như ra lệnh.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và sắc hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu iou/iu hoặc các âm có vần -ie khác nếu phát âm không đủ độ ngắn và sắc của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: trên - dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (尸) che chở nhẹ nhàng cho phần dưới (卩/臼 biến thể), giữ trọng tâm cân đối không bị lệch về một bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể)
Biểu ý (形旁):尸 (chỉ thân thể hoặc vật thể)
Biểu thanh (声旁):臼 (âm gốc: jiù)
Bên trên là bộ Thi (thân thể), bên dưới là cối giã gạo (臼). Thân thể bị giã nát thành từng mảnh vụn.
尸 thân thể / xác
臼 cối giã
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 屑 (xiè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cái xác (尸) và cái cối giã (臼), gốc ý chỉ những mẩu vụn rơi ra khi giã hoặc nghiền nát vật gì đó.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mẩu vụn, mảnh vụn', mở rộng ra chỉ những thứ vặt vãnh, nhỏ nhặt, rồi tiến đến ngữ nghĩa trừu tượng như 'không thèm chấp, coi thường'.
Trong cổ văn, chữ này thường mang sắc thái miêu tả sự vật nhỏ bé đến mức không đáng bận tâm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiết
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc hoặc dấu nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Tiết'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ / Âm Kun: かす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
설
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với các âm x/s hoặc t- trong một số từ vựng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đem cái thân thể (尸) bỏ vào cối giã (臼), giã mạnh một phát rớt ra đầy những mẩu vụn (xiè) nhỏ không đáng kể.